Hiệu suất nạp cao hơn
Quá trình mã hóa toàn phần giúp tăng đáng kể mật độ đóng gói của Muội silic, giúp tiết kiệm không gian lưu kho và vận chuyển cho cùng một khối lượng, rất phù hợp cho việc mua sắm số lượng lớn và vận chuyển bằng container.
Chi tiết sản phẩm
Densified Silica Fume
Sản phẩm này có những ưu điểm chính là hiệu quả nạp liệu, tính kinh tế trong thi công và khả năng cung ứng số lượng lớn, phù hợp cho bê tông công trình thông thường có yêu cầu về độ tinh khiết của silicon dioxide ở mức vừa phải và sử dụng lượng Muội silic lớn.
Tổng quan sản phẩm
SF-85D là loại muội silic được nén hoàn toàn với hàm lượng SiO₂ không dưới 85%. Sản phẩm được sản xuất thông qua quy trình nén có kiểm soát, biến các hạt muội silic siêu mịn vốn lỏng lẻo thành các cụm kết tụ mềm có khả năng phân tán, giúp tăng mật độ đóng gói, giảm thể tích vận chuyển và cải thiện việc kiểm soát bụi trong quá trình nạp nguyên liệu, đồng thời vẫn giữ nguyên khả năng làm chất độn vi mô và khả năng phản ứng với tro núi lửa.
Ưu điểm sản phẩm
Quá trình mã hóa toàn phần giúp tăng đáng kể mật độ đóng gói của Muội silic, giúp tiết kiệm không gian lưu kho và vận chuyển cho cùng một khối lượng, rất phù hợp cho việc mua sắm số lượng lớn và vận chuyển bằng container.
Loại có hàm lượng SiO₂ 85% cân bằng giữa tính phản ứng cơ bản và chi phí mua hàng, phù hợp với các dự án công trình thông thường có yêu cầu về độ tinh khiết ở mức vừa phải và khối lượng sử dụng lớn.
So với muội silic không được mã hóa, sản phẩm được mã hóa hoàn toàn có tính lưu động và độ ổn định khi nạp liệu tốt hơn, giúp giảm sự phát tán bụi trong quá trình nạp liệu thủ công và vận chuyển trong silo.
Sản phẩm phù hợp cho các trạm trộn bê tông thương phẩm, dây chuyền sản xuất cấu kiện đúc sẵn và các hệ thống sản xuất khác có điều kiện ma sát và cắt cơ học của cốt liệu thô.
Dữ liệu kỹ thuật
| Hạng mục kiểm tra | Chỉ tiêu điển hình | ASTM C1240 |
|---|---|---|
| Hàm lượng SiO₂ | >= 85% | 85.0 % Minimum |
| Độ ẩm | <=2.0% | 3.0% Maximum |
| Khối lượng mất do đốt | <=5.0% | 6.0% Maximum |
| Diện tích bề mặt riêng | 15,000-25,000 m²/Kg | 15,000 m²/Kg |
| Mật độ đống (mật độ nén) | 450-700 Kg/m³ | - |
| Chỉ số hoạt tính (7 ngày) | 112.0 % | 105.0 % Minimum |
| Chỉ số hoạt tính (28 ngày) | >=118 % | - |
| Kích thước hạt trung bình ban đầu | 1.0 um | - |
| Lượng cặn sau khi sàng 45 μm | 5.0 % | 10.0 % Maximum |
Dữ liệu nêu trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là chỉ tiêu kiểm soát xuất xưởng hoặc căn cứ nghiệm thu. Khách hàng cần thử nghiệm trong hệ thống của mình để xác nhận tính phù hợp của sản phẩm.
So sánh hiệu năng
Dựa trên các thử nghiệm công thức hiện có, phần này thể hiện giá trị tham khảo về cải thiện hiệu năng nhờ hiệu ứng lấp đầy vi mô và phản ứng pozzolanic của silica fume. Kết quả thực tế thay đổi theo hệ nền, thiết kế công thức, tỷ lệ dùng, khả năng phân tán và điều kiện quy trình; nên xác minh bằng mẫu thử.
Các ứng dụng của bột silic hoạt tính
Sản phẩm phù hợp cho bê tông có cường độ thông thường cũng như bê tông có hiệu suất trung bình và cao, có thể được sử dụng để cải thiện độ đặc, khả năng chống thấm, cường độ sau khi đông cứng và độ bền của vật liệu.
Sản phẩm phù hợp cho bê tông công trình sử dụng cốt liệu thô như mố cầu, trụ cầu, móng cầu, mặt đường và các công trình khác, giúp cải thiện độ đặc chắc và tính bền vững của kết cấu.
Sản phẩm phù hợp cho bê tông trong các công trình như tầng hầm, tường chắn ngầm liên tục, sàn móng và các kết cấu công trình ngầm, giúp giảm thiểu các lỗ rỗng liên thông và đường dẫn thấm nước.
Sản phẩm phù hợp cho bê tông dùng trong các công trình cảng, cấu kiện cảng, nền móng công trình biển, bể chứa và công trình thủy lợi, giúp cải thiện khả năng chống thấm và chống xói mòn.
Sản phẩm phù hợp cho nền móng thiết bị, nền móng nhà xưởng công nghiệp và các loại bê tông có cốt liệu thô được đổ đúc tập trung khác, giúp cân bằng giữa chi phí sử dụng số lượng lớn và hiệu quả cung ứng.
Sản phẩm phù hợp cho các cấu kiện cầu, cọc bê tông, dầm đúc sẵn, cột đúc sẵn và các sản phẩm bê tông đúc sẵn khác sử dụng cốt liệu thô và quy trình trộn cưỡng bức.
Kiểm soát chất lượng
Bao bì và logistics
Phù hợp cho sản xuất số lượng nhỏ, thí nghiệm và cấp liệu lẻ.
Phù hợp cho các dự án công trình, sử dụng trong nhà máy, đồng thời thuận tiện cho việc đóng container và vận chuyển.
Chọn khay, nhãn mác, màng lót và tài liệu xuất khẩu phù hợp với yêu cầu của dự án
FAQ
Giải đáp những câu hỏi thường gặp trước khi mua về bao bì, chứng từ xuất khẩu, dùng thử mẫu, đóng container và giao hàng.
Ưu điểm lớn nhất của muội silic 85% nằm ở tỷ lệ giá trị trên chi phí cực kỳ cao. Đối với bê tông cường độ cao thông thường hoặc các dự án cơ sở hạ tầng thông thường, hàm lượng SiO₂ 85% đã hoàn toàn đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật về nâng cao cường độ nén và giảm độ thấm. Việc lựa chọn độ tinh khiết 85% giúp giảm đáng kể chi phí mua nguyên liệu thô trong khi vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
Việc lựa chọn muội silic được nén hoàn toàn chủ yếu nhằm giảm chi phí sử dụng tổng thể và cải thiện môi trường thi công. Muội silic ở dạng nguyên bản cực kỳ nhẹ (mật độ đống thường nằm trong khoảng 150–200 kg/m³), chi phí vận chuyển rất cao và gây ra lượng bụi lớn khi đổ vật liệu. Muội silic được mã hóa hoàn toàn được tạo thành các hạt cầu siêu nhỏ thông qua quy trình công nghệ đặc biệt, giúp nâng mật độ đống lên 500–700 kg/m³. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm hơn một nửa không gian vận chuyển và lưu kho, mà còn đảm bảo quá trình cấp liệu trơn tru cho thiết bị tự động, đồng thời gần như loại bỏ hoàn toàn bụi bay trong xưởng sản xuất.
Trong quy trình trộn tiêu chuẩn, sản phẩm sẽ không bị vón cục. Cấu trúc vi cầu của muội silic được kết dính hoàn toàn bằng lực tương tác điện tích yếu giữa các phân tử, chứ không phải là các cục vón cứng. Trong quá trình trộn bê tông, chỉ cần đảm bảo trộn khô và trộn ướt đầy đủ cùng với cốt liệu thô và mịn (cát, sỏi), lực cắt cơ học trong máy trộn cùng với lực ma sát của cốt liệu sẽ dễ dàng nghiền nát các vi cầu này, giúp chúng phân tán đồng đều trong hỗn hợp xi măng.
Loại sản phẩm này là “lực lượng nòng cốt” trong lĩnh vực xây dựng và cơ sở hạ tầng, chủ yếu được ứng dụng trong: Bê tông thương phẩm và bê tông cường độ cao (cấp C60-C80, giúp nâng cao cường độ nén và khả năng chống mài mòn) Các công trình thủy lợi và công trình biển (nâng cao khả năng chống thấm ion clo và chống ăn mòn sunfat) Các cấu kiện đúc sẵn có cốt liệu (tăng cường độ sớm, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển khuôn)
Liều lượng khuyến nghị thông thường là từ 5% đến 10% tổng trọng lượng vật liệu kết dính (xi măng). Liều lượng cụ thể cần được xác định thông qua thử nghiệm phối trộn trong phòng thí nghiệm dựa trên yêu cầu thiết kế của dự án. Khi sử dụng, thường áp dụng “phương pháp trộn nội” (thay thế một phần xi măng với lượng bằng nhau) hoặc “phương pháp trộn ngoại” (thêm vào như vật liệu bổ sung), đồng thời phải kết hợp với chất giảm nước hiệu quả cao để bù đắp lượng nước tăng thêm do Muội silic gây ra.
Xét về giá đơn vị, muội silic có giá cao hơn xi măng thông thường, nhưng xét trên toàn bộ vòng đời dự án và tỷ lệ phối trộn tổng thể, sản phẩm này sẽ giúp quý khách tiết kiệm chi phí. Thứ nhất, tác dụng tăng cường đáng kể của muội silic cho phép quý khách tối ưu hóa hoặc giảm lượng xi măng trong công thức phối trộn; thứ hai, sản phẩm này giúp nâng cao các tính năng tổng hợp như độ bền và khả năng chống thấm; cuối cùng, nó giúp kéo dài tuổi thọ của các cấu kiện kết cấu lên gấp nhiều lần, từ đó giảm đáng kể chi phí bảo trì và gia cố trong tương lai.
Năng lực cung ứng
RELATED CONTENT
知识文章
Nhà sản xuất muội silic: Hệ thống sản phẩm, khả năng ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn nhà sản xuất
Tóm tắt bài viết: MSILI là thương hiệu chuyên cung cấp muội silic và hỗ trợ ứng dụng cho các lĩnh vực bê tông,…
知识文章
Giá muội silic siêu mịn là bao nhiêu một tấn? Cấu thành báo giá và phân tích chi phí mua hàng
Giá muội silic không có tiêu chuẩn thống nhất; báo giá thực tế sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như hàm lượng SiO₂, mức độ nén chặt, cấp độ ứng dụng, kiểm soát tạp chất, phương thức đóng gói, số lượng mua, khoảng cách vận chuyển và các điều khoản thương mại. Bài viết này phân tích giá muội silic tính theo tấn, nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch giữa các báo giá khác nhau cũng như cấu thành chi phí mua hàng, đồng thời hướng dẫn cách so sánh báo giá của các nhà sản xuất muội silic trong cùng điều kiện kỹ thuật và giao hàng, nhằm tránh việc chỉ chú trọng vào giá tính theo tấn mà bỏ qua tính ổn định của sản phẩm và chi phí sử dụng thực tế.
知识文章
Muội silic cải thiện tính lưu động của vật liệu đúc chịu lửa như thế nào?
Muội silic không chỉ giúp nâng cao độ đặc, độ bền và khả năng chống xói mòn của vật liệu đúc chịu lửa, mà còn có thể cải thiện tính lưu động và tính thi công ngay cả khi sử dụng lượng nước ít hơn nhờ tối ưu hóa phân bố cỡ hạt và mật độ xếp chồng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của nó phụ thuộc vào mức độ kết tụ, mật độ xếp chồng, độ ẩm, hàm lượng carbon, cũng như khả năng tương thích với chất giảm nước và chất phân tán. Do đó, khi lựa chọn muội silic, không nên chỉ dựa vào hàm lượng SiO₂, mà cần chú trọng hơn đến hiệu quả phân tán thực tế và khả năng thích ứng với công thức.
Yêu cầu ứng dụng
Hãy cho chúng tôi biết cường độ mục tiêu, phương pháp thi công, tỷ lệ pha trộn, hình thức đóng gói và cảng đích; chúng tôi sẽ đưa ra đề xuất về mẫu và mã sản phẩm dựa trên bối cảnh ứng dụng cụ thể.