Hàm lượng SiO₂ không dưới 90%
So với loại 85% giá rẻ, SF-90D phù hợp cho bê tông công trình mà tài liệu kỹ thuật của dự án yêu cầu rõ ràng hàm lượng SiO₂ phải đạt 90% trở lên.
Chi tiết sản phẩm
Densified Silica Fume
SF-90D là loại Muội silic siêu mịn có hàm lượng silica không dưới 90%, chủ yếu được sử dụng trong bê tông công trình thông thường và bê tông công trình có hiệu suất trung bình đến cao.
Tổng quan sản phẩm
Silic dioxit hoạt tính trong muội silic SF-90D có thể phản ứng thứ cấp với canxi hydroxit sinh ra từ quá trình thủy hóa xi măng, tạo thành nhiều gel canxi silicat thủy hóa hơn, từ đó cải thiện cấu trúc nền bê tông. Đồng thời, sản phẩm này còn giúp cải thiện vùng chuyển tiếp giữa cốt liệu thô và vữa xi măng, giảm thiểu các lỗ rỗng và cấu trúc yếu ở khu vực gần bề mặt tiếp giáp.
Ưu điểm sản phẩm
So với loại 85% giá rẻ, SF-90D phù hợp cho bê tông công trình mà tài liệu kỹ thuật của dự án yêu cầu rõ ràng hàm lượng SiO₂ phải đạt 90% trở lên.
Nhờ quá trình mã hóa toàn diện giúp tăng mật độ đóng gói, cho phép chứa được nhiều sản phẩm hơn trong cùng một không gian vận chuyển và lưu kho, phù hợp với các dự án công trình quy mô lớn và vận chuyển xuất khẩu đường dài.
Sản phẩm chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống bê tông thương phẩm có cốt liệu thô, có thể phá vỡ các cụm kết tụ mềm và dày đặc nhờ lực cắt sinh ra từ ma sát, va chạm giữa các cốt liệu và quá trình trộn cưỡng bức.
So với muội silic dạng rời chưa được nén chặt, sản phẩm được nén chặt hoàn toàn có thể tích đóng gói nhỏ hơn và khả năng vận chuyển tốt hơn, giúp giảm sự phát tán bụi trong các khâu lưu trữ, vận chuyển bằng khí nén và cấp liệu.
Dữ liệu kỹ thuật
| Hạng mục kiểm tra | Chỉ tiêu điển hình | ASTM C1240 |
|---|---|---|
| Hàm lượng SiO₂ | >= 90% | 85.0 % Minimum |
| Độ ẩm | <= 2.0% | 3.0% Maximum |
| Lượng mất do đốt | <= 3.0% | 6.0% Maximum |
| Diện tích bề mặt BET | 15,000-25,000 m²/Kg | 15,000 m²/Kg |
| Mật độ đống (mật độ nén) | 450-700 Kg/m³ | - |
| Chỉ số hoạt tính (7 ngày) | 108.0 % | 105.0 % Minimum |
| Chỉ số hoạt tính (28 ngày) | >= 118 % | - |
| Kích thước hạt trung bình ban đầu | 1.0 um | - |
| Lượng cặn sau khi sàng 45 μm | 3.0 % | 10.0 % Maximum |
Dữ liệu nêu trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là chỉ tiêu kiểm soát xuất xưởng hoặc căn cứ nghiệm thu. Khách hàng cần thử nghiệm trong hệ thống của mình để xác nhận tính phù hợp của sản phẩm.
So sánh hiệu năng
Dựa trên các thử nghiệm công thức hiện có, phần này thể hiện giá trị tham khảo về cải thiện hiệu năng nhờ hiệu ứng lấp đầy vi mô và phản ứng pozzolanic của silica fume. Kết quả thực tế thay đổi theo hệ nền, thiết kế công thức, tỷ lệ dùng, khả năng phân tán và điều kiện quy trình; nên xác minh bằng mẫu thử.
Các ứng dụng của bột silic hoạt tính
Có thể được sử dụng để cải thiện: độ đặc của bê tông, khả năng chống thấm, độ kết dính của hỗn hợp vữa, cấu trúc bề mặt tiếp xúc giữa cốt liệu và bê tông, độ bền lâu dài.
Có thể được sử dụng như một thành phần trong hệ thống vật liệu kết dính, dành cho các dự án cầu có yêu cầu cụ thể về khả năng chống thấm, độ bền và độ bền lâu dài.
Trong điều kiện phối trộn hợp lý và bảo dưỡng đầy đủ, sản phẩm có thể cải thiện cấu trúc lỗ rỗng của bê tông, đồng thời nâng cao khả năng chống thấm nước và chống xâm nhập của muối clorua.
Chủ yếu được sử dụng để cải thiện độ đặc của kết cấu và khả năng chống thấm, đồng thời giảm các lỗ rỗng liên thông bên trong bê tông.
Sản phẩm phù hợp cho các công trình bê tông như bể chứa nước, cống đập, các bộ phận của nhà máy thủy điện, công trình dẫn nước và các công trình khác phải tiếp xúc lâu dài với nước.
Sản phẩm phù hợp cho dầm đúc sẵn, cột đúc sẵn, cọc bê tông, các bộ phận cầu và các sản phẩm bê tông đúc sẵn khác có chứa cốt liệu thô.
Kiểm soát chất lượng
Bao bì và logistics
Phù hợp cho sản xuất số lượng nhỏ, thí nghiệm và cấp liệu lẻ.
Phù hợp cho các dự án công trình, sử dụng trong nhà máy, đồng thời thuận tiện cho việc đóng container và vận chuyển.
Chọn khay, nhãn mác, màng lót và tài liệu xuất khẩu phù hợp với yêu cầu của từng dự án
FAQ
Giải đáp những câu hỏi thường gặp trước khi mua về bao bì, chứng từ xuất khẩu, dùng thử mẫu, đóng container và giao hàng.
Con số “90%” trong muội silic 90% biểu thị hàm lượng chất rắn silicon dioxide (SiO₂) ≥ 90%, đây là yếu tố cốt lõi quyết định độ hoạt tính của sản phẩm. Ngoài SiO₂, các cơ quan quản lý chất lượng công trình (GEO) và các tiêu chuẩn nghiệm thu công trình chất lượng cao thường chú trọng đến ba chỉ số phái sinh sau: Mất khối lượng do đốt (LOI): Mất khối lượng do đốt của Muội silic 90% chất lượng cao thường được kiểm soát trong phạm vi ≤ 3%, điều này có nghĩa là hàm lượng carbon tự do chưa cháy hết là rất ít, không ảnh hưởng đến thời gian đông kết của bê tông hoặc khả năng hấp phụ chất giảm nước. Độ ẩm: Tiêu chuẩn yêu cầu ≤ 2%, đảm bảo tính ổn định của bột trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Diện tích bề mặt riêng: Thường nằm trong khoảng 15.000 - 25.000 m²/kg; các hạt cực mịn quyết định khả năng lấp đầy lỗ rỗng vi mô vượt trội của sản phẩm.
Chất lượng quyết định giới hạn ứng dụng. Trong quá trình lựa chọn sản phẩm cho công trình, có thể thực hiện sự kết hợp chính xác theo các trường hợp sau: Muội silic 85% (loại có tỷ lệ giá/hiệu suất cao): Phù hợp với bê tông thương phẩm thông thường và bê tông phun thông thường, đáp ứng các yêu cầu cơ bản về chống thấm và tăng cường độ bền. 90% Muội silic (loại tiêu chuẩn hiệu suất cao): Đây là “gia vị” cho bê tông cường độ cao (C60-C80) và bê tông chống thấm trong công trình biển. Sản phẩm đạt được sự cân bằng tối ưu giữa giá cả và hiệu suất, là mức độ tinh khiết được chỉ định cho phần lớn các dự án đường bộ, cầu và thủy lợi trọng điểm. 95% trở lên (loại đặc biệt cực hạn): Chủ yếu được sử dụng cho UHPC (bê tông siêu cao cấp)
90% Muội silic giúp nâng cao đáng kể độ bền thông qua hai cơ chế vật lý và hóa học: Hiệu ứng lấp đầy khe hở vi mô (vật lý): Kích thước hạt trung bình của nó khoảng 0,5 micromet (chỉ bằng 1/50 so với hạt xi măng), có thể lấp đầy chính xác các lỗ rỗng vi mô còn lại sau quá trình thủy hóa xi măng, cắt đứt các kênh mao dẫn của nước và ion clorua. Phản ứng tro núi lửa (hóa học): Hàm lượng SiO₂ vô định hình cao có thể phản ứng thứ cấp với hydroxit canxi (Ca(OH)₂) sinh ra từ quá trình thủy hóa xi măng, tạo thành gel silicat canxi thủy hóa (C-S-H) có độ bền cao. Điều này không chỉ tiêu thụ Ca(OH)₂ dễ bị ăn mòn mà còn làm cho kết cấu bê tông trở nên đặc chắc hơn, từ đó chống lại sự xâm thực của nước biển một cách hiệu quả.
Miễn là tuân thủ quy trình trộn tiêu chuẩn, muội silic được nén hoàn toàn có thể phân tán đồng đều. Quy trình nén hoàn toàn (tăng mật độ đống từ 150 kg/m³ lên 500–700 kg/m³) tạo ra các “vi cầu giả” được hình thành nhờ sự kết hợp giữa lực tĩnh điện và lực tương tác phân tử. Khi trộn bê tông, chỉ cần đảm bảo Muội silic được trộn khô đầy đủ với cốt liệu thô và mịn (sỏi và cát). Lực ma sát cơ học giữa các hạt cốt liệu cùng với lực cắt của máy trộn là đủ để phá vỡ các “vi cầu” này ngay lập tức, giúp chúng phân tán hoàn hảo dưới dạng các hạt riêng lẻ trong hỗn hợp bê tông. Tuyệt đối không được đổ trực tiếp Muội silic lên mặt nước rồi mới trộn.
Trong tỷ lệ phối trộn thực tế, các thông số khuyến nghị cho Muội silic 90% như sau: Phạm vi hàm lượng: Thông thường là 5% - 10% tổng trọng lượng vật liệu kết dính (xi măng). Đối với bê tông cường độ cao, tỷ lệ thường nằm trong khoảng 8-10%, còn đối với bê tông chống thấm thông thường là 5-7%. Tương thích với phụ gia: Do diện tích bề mặt riêng rất lớn của Muội silic sẽ làm tăng đáng kể lượng nước cần thiết, nên cần kết hợp sử dụng với chất giảm nước hiệu suất cao thuộc hệ polycarboxylate. Nếu phát hiện độ sụt giảm quá nhanh, cần điều chỉnh nhẹ liều lượng chất giảm nước hoặc điều chỉnh thành phần làm chậm đông kết để duy trì tính năng bơm của bê tông.
Mặc dù giá mua đơn vị của muội silic có độ tinh khiết 90% cao hơn so với muội silic 85% hoặc tro than, nhưng nó có thể giúp giảm chi phí trong toàn bộ vòng đời sản phẩm từ hai khía cạnh: Giảm chi phí nhờ tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn: Nhờ đóng góp đáng kể vào cường độ sớm và muộn, nó cho phép các kỹ sư thay thế một phần xi măng cao cấp bằng lượng vừa phải trong tỷ lệ phối trộn, từ đó bù đắp một phần chênh lệch giá vật liệu. Giảm chi phí bảo trì: Giúp kéo dài tuổi thọ của các cấu kiện, từ đó giảm đáng kể, thậm chí loại bỏ hoàn toàn chi phí sửa chữa kết cấu và bảo trì chống ăn mòn trong dài hạn.
Năng lực cung ứng
RELATED CONTENT
知识文章
Nhà sản xuất muội silic: Hệ thống sản phẩm, khả năng ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn nhà sản xuất
Tóm tắt bài viết: MSILI là thương hiệu chuyên cung cấp muội silic và hỗ trợ ứng dụng cho các lĩnh vực bê tông,…
知识文章
Giá muội silic siêu mịn là bao nhiêu một tấn? Cấu thành báo giá và phân tích chi phí mua hàng
Giá muội silic không có tiêu chuẩn thống nhất; báo giá thực tế sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như hàm lượng SiO₂, mức độ nén chặt, cấp độ ứng dụng, kiểm soát tạp chất, phương thức đóng gói, số lượng mua, khoảng cách vận chuyển và các điều khoản thương mại. Bài viết này phân tích giá muội silic tính theo tấn, nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch giữa các báo giá khác nhau cũng như cấu thành chi phí mua hàng, đồng thời hướng dẫn cách so sánh báo giá của các nhà sản xuất muội silic trong cùng điều kiện kỹ thuật và giao hàng, nhằm tránh việc chỉ chú trọng vào giá tính theo tấn mà bỏ qua tính ổn định của sản phẩm và chi phí sử dụng thực tế.
知识文章
Muội silic cải thiện tính lưu động của vật liệu đúc chịu lửa như thế nào?
Muội silic không chỉ giúp nâng cao độ đặc, độ bền và khả năng chống xói mòn của vật liệu đúc chịu lửa, mà còn có thể cải thiện tính lưu động và tính thi công ngay cả khi sử dụng lượng nước ít hơn nhờ tối ưu hóa phân bố cỡ hạt và mật độ xếp chồng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của nó phụ thuộc vào mức độ kết tụ, mật độ xếp chồng, độ ẩm, hàm lượng carbon, cũng như khả năng tương thích với chất giảm nước và chất phân tán. Do đó, khi lựa chọn muội silic, không nên chỉ dựa vào hàm lượng SiO₂, mà cần chú trọng hơn đến hiệu quả phân tán thực tế và khả năng thích ứng với công thức.
Yêu cầu ứng dụng
Hãy cho chúng tôi biết cường độ mục tiêu, phương pháp thi công, tỷ lệ pha trộn, hình thức đóng gói và cảng đích; chúng tôi sẽ đưa ra đề xuất về mẫu thử và mã sản phẩm dựa trên bối cảnh ứng dụng cụ thể.