Phù hợp hơn với các ứng dụng
SiO₂ ≥ 92%, phù hợp với hệ thống vật liệu có độ bền cao và độ đặc cao.
Chi tiết sản phẩm
Densified Silica Fume
Phù hợp cho các công trình cầu, công trình biển, bê tông cường độ cao, cấu kiện đúc sẵn và hệ thống vật liệu hiệu suất cao.
Tổng quan sản phẩm
Sản phẩm có ưu điểm về hiệu quả trong vận chuyển, lưu trữ và cấp liệu, phù hợp hơn cho các công trình bê tông cường độ cao quy mô lớn, công trình biển và cầu, các cấu kiện đúc sẵn cường độ cao, UHPC/RPC và các ứng dụng khác.
Ưu điểm sản phẩm
SiO₂ ≥ 92%, phù hợp với hệ thống vật liệu có độ bền cao và độ đặc cao.
Hàm lượng tạp chất thấp hơn, tương thích tốt hơn với các chất phụ gia, và mang lại hiệu suất ổn định hơn cho công thức.
Phù hợp cho các công trình ứng dụng như bê tông cường độ cao, UHPC, RPC, v.v.
Dạng đóng gói hoàn toàn kín, giúp nâng cao hiệu quả trong vận chuyển, lưu kho và cấp liệu.
Dữ liệu kỹ thuật
| Hạng mục kiểm tra | Chỉ tiêu điển hình | ASTM C1240 |
|---|---|---|
| Hàm lượng SiO₂ | >= 92% | 85.0 % Minimum |
| Độ ẩm | <= 2.0% | 3.0% Maximum |
| Khối lượng mất do đốt | = 118 % | - |
| Kích thước hạt ban đầu | 1.0 um | - |
| Lượng cặn sau khi sàng 45 μm | 4.0 % | 10.0 % Maximum |
| Chỉ số hoạt tính (7 ngày) | 108.0 % | 105.0 % Minimum |
| Chỉ số hoạt tính (28 ngày) | >= 118 % | - |
| Mật độ đống (mật độ nén) | 450-700 Kg/m³ | - |
| Diện tích bề mặt BET | 15,000-25,000 m²/Kg | 15,000 m²/Kg |
Dữ liệu nêu trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là chỉ tiêu kiểm soát xuất xưởng hoặc căn cứ nghiệm thu. Khách hàng cần thử nghiệm trong hệ thống của mình để xác nhận tính phù hợp của sản phẩm.
So sánh hiệu năng
Dựa trên các thử nghiệm công thức hiện có, phần này thể hiện giá trị tham khảo về cải thiện hiệu năng nhờ hiệu ứng lấp đầy vi mô và phản ứng pozzolanic của silica fume. Kết quả thực tế thay đổi theo hệ nền, thiết kế công thức, tỷ lệ dùng, khả năng phân tán và điều kiện quy trình; nên xác minh bằng mẫu thử.
Các ứng dụng của bột silic hoạt tính
Thích hợp cho các hệ thống bê tông cường độ cao và mật độ cao từ C80 trở lên.
Tối ưu hóa phân bố kích thước hạt, nâng cao độ đặc và độ bền của nền.
Cải thiện khả năng chống thấm và khả năng chống xâm nhập của ion clorua.
Sản phẩm phù hợp cho cọc ống, cột điện, các bộ phận cầu và tháp tuabin gió.
Tăng cường độ đặc của bê tông và khả năng chống thấm lâu dài.
Phù hợp với các hệ thống chịu lửa có cốt liệu thô và đáp ứng đầy đủ các điều kiện trộn.
Kiểm soát chất lượng
Bao bì và logistics
Phù hợp cho sản xuất số lượng nhỏ, thí nghiệm và cấp liệu lẻ.
Phù hợp cho các dự án công trình, sử dụng trong nhà máy, đồng thời thuận tiện cho việc đóng container và vận chuyển trung chuyển.
Chọn khay, nhãn mác, màng lót và tài liệu xuất khẩu phù hợp với yêu cầu của dự án
FAQ
Giải đáp những câu hỏi thường gặp trước khi mua về bao bì, chứng từ xuất khẩu, dùng thử mẫu, đóng container và giao hàng.
Muội silic được mã hóa hoàn toàn 92% là loại bột siêu mịn hoạt tính có nguồn gốc từ silic, với hàm lượng SiO₂ không dưới 92% và đã qua quá trình xử lý nén chặt. Sản phẩm này có mật độ đống cao, phù hợp với các hệ vật liệu có điều kiện trộn kỹ như bê tông cường độ cao, UHPC, các cấu kiện đúc sẵn và vật liệu đúc chịu lửa.
Muội silic được mã hóa hoàn toàn 92% có hàm lượng SiO₂ cao hơn, thường được sử dụng trong các công trình có yêu cầu cao hơn về độ đặc, độ bền và tính ổn định giữa các lô sản phẩm. Loại 90% chú trọng hơn đến sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, trong khi loại 92% phù hợp hơn cho bê tông cường độ cao, các công trình đòi hỏi độ bền cao và vật liệu chịu lửa tầm trung đến cao cấp.
Muội silic được mã hóa hoàn toàn 92% chủ yếu được ứng dụng trong bê tông cường độ cao, UHPC và RPC, các công trình cầu và công trình biển, các cấu kiện đúc sẵn cường độ cao, các công trình hầm và ngầm, cũng như các công trình có yêu cầu cao về khả năng chống chịu thời tiết.
Được. Muội silic 92% toàn phần có thể được sử dụng trong các hệ thống UHPC và RPC, giúp tối ưu hóa phân cấp hạt và nâng cao độ đặc của nền. Do sản phẩm toàn phần có chứa các cụm kết tụ lỏng lẻo, khi sử dụng cần kết hợp với khuấy trộn cưỡng bức, thứ tự nạp nguyên liệu hợp lý và chất giảm nước phù hợp.
Muội silic được mã hóa hoàn toàn 92% có thể tăng cường độ đặc của bê tông thông qua hiệu ứng lấp đầy vi mô, phản ứng tro núi lửa và tối ưu hóa vùng chuyển tiếp giao diện, đồng thời cải thiện cường độ, khả năng chống thấm, khả năng chống mài mòn và khả năng chống xâm nhập của ion clorua. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào liều lượng pha trộn, tỷ lệ phối trộn, mức độ phân tán và điều kiện bảo dưỡng.
Việc sản phẩm có tuân thủ tiêu chuẩn ASTM C1240 hay không cần được đánh giá dựa trên kết quả kiểm tra đầy đủ, bao gồm hàm lượng SiO₂, độ ẩm, lượng mất do nung, lượng cặn trên rây 45μm và chỉ số hoạt tính, chứ không thể chỉ dựa vào hàm lượng SiO₂ là 92% để xác nhận. Nhà cung cấp có thể tham khảo COA và các báo cáo kiểm tra liên quan của từng lô hàng cụ thể.
Năng lực cung ứng
RELATED CONTENT
知识文章
Nhà sản xuất muội silic: Hệ thống sản phẩm, khả năng ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn nhà sản xuất
Tóm tắt bài viết: MSILI là thương hiệu chuyên cung cấp muội silic và hỗ trợ ứng dụng cho các lĩnh vực bê tông,…
知识文章
Giá muội silic siêu mịn là bao nhiêu một tấn? Cấu thành báo giá và phân tích chi phí mua hàng
Giá muội silic không có tiêu chuẩn thống nhất; báo giá thực tế sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như hàm lượng SiO₂, mức độ nén chặt, cấp độ ứng dụng, kiểm soát tạp chất, phương thức đóng gói, số lượng mua, khoảng cách vận chuyển và các điều khoản thương mại. Bài viết này phân tích giá muội silic tính theo tấn, nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch giữa các báo giá khác nhau cũng như cấu thành chi phí mua hàng, đồng thời hướng dẫn cách so sánh báo giá của các nhà sản xuất muội silic trong cùng điều kiện kỹ thuật và giao hàng, nhằm tránh việc chỉ chú trọng vào giá tính theo tấn mà bỏ qua tính ổn định của sản phẩm và chi phí sử dụng thực tế.
知识文章
Muội silic cải thiện tính lưu động của vật liệu đúc chịu lửa như thế nào?
Muội silic không chỉ giúp nâng cao độ đặc, độ bền và khả năng chống xói mòn của vật liệu đúc chịu lửa, mà còn có thể cải thiện tính lưu động và tính thi công ngay cả khi sử dụng lượng nước ít hơn nhờ tối ưu hóa phân bố cỡ hạt và mật độ xếp chồng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của nó phụ thuộc vào mức độ kết tụ, mật độ xếp chồng, độ ẩm, hàm lượng carbon, cũng như khả năng tương thích với chất giảm nước và chất phân tán. Do đó, khi lựa chọn muội silic, không nên chỉ dựa vào hàm lượng SiO₂, mà cần chú trọng hơn đến hiệu quả phân tán thực tế và khả năng thích ứng với công thức.
Yêu cầu ứng dụng
Hãy cho chúng tôi biết cường độ mục tiêu, phương pháp thi công, tỷ lệ pha trộn, hình thức đóng gói và cảng đích; chúng tôi sẽ đưa ra đề xuất về mẫu và mã sản phẩm dựa trên bối cảnh ứng dụng cụ thể.