Ma trận đặc chắc hơn
Lấp đầy vi lỗ rỗng và tối ưu độ xếp chặt của hạt.
Cấp microsilica
Undensified Silica Fume
Microsilica không cô đặc chứa 90% SiO₂, được phát triển cho vữa rót cường độ cao, vữa sửa chữa và bê tông phun. Trạng thái kết tụ có kiểm soát giúp dễ vận chuyển, định lượng và nhanh chóng phân tán dưới lực cắt trộn thông thường.
Tổng quan sản phẩm
Microsilica không cô đặc chứa 90% SiO₂, được phát triển cho vữa rót cường độ cao, vữa sửa chữa và bê tông phun. Trạng thái kết tụ có kiểm soát giúp dễ vận chuyển, định lượng và nhanh chóng phân tán dưới lực cắt trộn thông thường.
Hạt vô định hình siêu mịn lấp đầy lỗ rỗng mao dẫn và hỗ trợ liên kết pozzolan hoặc gốm. Thành phần, độ ẩm, hao hụt khi nung và khối lượng thể tích (280–400 kg/m³) được kiểm soát theo lô. MSILI lựa chọn cấp phù hợp với chất kết dính, liều dùng và quy trình.
Ưu điểm sản phẩm
Lấp đầy vi lỗ rỗng và tối ưu độ xếp chặt của hạt.
Cụm hạt phân rã bằng lực cắt cơ học, không dùng chất kết dính hóa học.
Có thể tăng cường độ, độ chống thấm và độ bền khi cấp phối phù hợp.
Lô hàng kèm COA, nhiều quy cách cho thử nghiệm và sản xuất.
Dữ liệu kỹ thuật
| Hạng mục kiểm tra | Chỉ tiêu điển hình | ASTM C1240 |
|---|---|---|
| Hàm lượng SiO₂ | >= 90% | 85.0 % Minimum |
| Độ ẩm | <= 1.8% | 3.0% Maximum |
| Khối lượng mất do đốt | <= 3.0% | 6.0% Maximum |
| Diện tích bề mặt riêng | 15,000-25,000 m²/Kg | 15,000 m²/Kg Minimum |
| Khối lượng thể tích (mật độ nén) | 280-400 Kg/m3 | - |
| Chỉ số hoạt tính (7 ngày) | 113.0 % | 105.0 % Minimum |
| Chỉ số hoạt tính (28 ngày) | >= 118 % | - |
| Kích thước hạt trung bình | 1.0 um | - |
| Lượng cặn sau khi sàng 45 μm | 3.0 % | 10.0 % Maximum |
Dữ liệu nêu trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là chỉ tiêu kiểm soát xuất xưởng hoặc căn cứ nghiệm thu. Khách hàng cần thử nghiệm trong hệ thống của mình để xác nhận tính phù hợp của sản phẩm.
So sánh hiệu năng
Dựa trên các thử nghiệm công thức hiện có, phần này thể hiện giá trị tham khảo về cải thiện hiệu năng nhờ hiệu ứng lấp đầy vi mô và phản ứng pozzolanic của silica fume. Kết quả thực tế thay đổi theo hệ nền, thiết kế công thức, tỷ lệ dùng, khả năng phân tán và điều kiện quy trình; nên xác minh bằng mẫu thử.
Các ứng dụng của bột silic hoạt tính
Sản phẩm được sử dụng trong vữa trám không co ngót cường độ cao, vữa trám móng thiết bị, v.v., giúp nâng cao độ đặc, cường độ và khả năng chống thấm của hỗn hợp vữa.
Có thể lấp đầy các lỗ rỗng giữa các hạt xi măng, giảm các kênh mao dẫn, từ đó nâng cao khả năng chống thấm, chống nước và độ bền lâu dài của vữa.
Sản phẩm phù hợp cho việc sửa chữa bê tông, gia cố kết cấu và làm vật liệu trám khe, giúp nâng cao độ bám dính, cường độ nén và độ bền chống thấm.
Khi được sử dụng trong hệ thống vật liệu RPC thông thường, sản phẩm có thể tăng cường độ đặc của nền, nâng cao cường độ sau khi đông cứng, đồng thời cải thiện khả năng chống thấm, chống nứt và độ bền tổng thể.
Được sử dụng trong các loại sàn công nghiệp, sàn kho bãi và vật liệu sàn chịu tải trọng cao, giúp tăng cường độ cứng bề mặt, khả năng chống mài mòn và khả năng chống va đập.
Được sử dụng như chất độn chức năng để cải thiện khả năng lấp đầy, độ bền mài mòn, tính thixotropic và độ đặc chắc bề mặt, đồng thời giảm sự dao động của hệ thống.
Kiểm soát chất lượng
Bao bì và logistics
Dành cho mẫu, thử nghiệm và định lượng thủ công có kiểm soát.
Dành cho dự án và sản xuất, thuận tiện lưu kho và đóng container.
Pallet, lớp lót, ký mã hiệu và chứng từ theo tuyến vận chuyển.
FAQ
Giải đáp những câu hỏi thường gặp trước khi mua về bao bì, chứng từ xuất khẩu, dùng thử mẫu, đóng container và giao hàng.
Chúng tôi thường cung cấp các hình thức đóng gói như túi nhỏ, bao tải, cuộn màng trên pallet và các hình thức đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu của dự án. Các thông số kỹ thuật cụ thể sẽ được xác định dựa trên số lượng mua, phương thức cấp liệu, điều kiện kho bãi và phương thức vận chuyển.
Muội silic không cô đặc 90% là một loại phụ gia khoáng silic có độ hoạt tính cao, với hàm lượng SiO₂ khoảng 90%, kết hợp giữa độ hoạt tính, khả năng phân tán và tính thích ứng trong thi công, thường được sử dụng trong bê tông cường độ cao, vữa, RPC và để nâng cao độ bền của công trình.
Muội silic không cô đặc 90% có thể lấp đầy các lỗ rỗng giữa các hạt xi măng, cải thiện cấu trúc hỗn hợp, từ đó nâng cao độ đặc, cường độ nén, khả năng chống thấm, khả năng chống nứt và độ bền lâu dài của bê tông hoặc vữa.
Muội silic không cô đặc có mật độ đóng gói vừa phải, cân bằng giữa việc vận chuyển, lưu trữ và khả năng phân tán; muội silic cô đặc có mật độ cao hơn, hiệu quả vận chuyển tốt hơn, nhưng yêu cầu về khả năng phân tán cao hơn trong một số hệ thống. Loại không cô đặc phù hợp hơn cho các ứng dụng công trình cần khả năng phân tán tốt và tính thích ứng trong thi công.
Lượng pha trộn cụ thể cần được xác định dựa trên tỷ lệ phối trộn, cấp độ cường độ và yêu cầu kỹ thuật của công trình; thông thường cần phải kiểm chứng thông qua thử nghiệm phối trộn. Khi sử dụng cho bê tông cường độ cao, RPC hoặc vữa chống thấm, cần điều chỉnh tổng hợp dựa trên tỷ lệ nước/vật liệu kết dính, chất giảm nước và tính chất thi công.
Nên chú trọng đặc biệt đến hàm lượng SiO₂, lượng mất do nung, độ ẩm, độ mịn, mật độ đống, chỉ số hoạt tính, khả năng phân tán và tính ổn định giữa các lô. Đối với các công trình quy mô lớn, cần chú ý thêm đến tính ổn định trong nguồn cung cấp, phương thức đóng gói và khả năng thích ứng thực tế trong quá trình trộn.
Năng lực cung ứng
RELATED CONTENT
知识文章
Nhà sản xuất muội silic: Hệ thống sản phẩm, khả năng ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn nhà sản xuất
Tóm tắt bài viết: MSILI là thương hiệu chuyên cung cấp muội silic và hỗ trợ ứng dụng cho các lĩnh vực bê tông,…
知识文章
Giá muội silic siêu mịn là bao nhiêu một tấn? Cấu thành báo giá và phân tích chi phí mua hàng
Giá muội silic không có tiêu chuẩn thống nhất; báo giá thực tế sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như hàm lượng SiO₂, mức độ nén chặt, cấp độ ứng dụng, kiểm soát tạp chất, phương thức đóng gói, số lượng mua, khoảng cách vận chuyển và các điều khoản thương mại. Bài viết này phân tích giá muội silic tính theo tấn, nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch giữa các báo giá khác nhau cũng như cấu thành chi phí mua hàng, đồng thời hướng dẫn cách so sánh báo giá của các nhà sản xuất muội silic trong cùng điều kiện kỹ thuật và giao hàng, nhằm tránh việc chỉ chú trọng vào giá tính theo tấn mà bỏ qua tính ổn định của sản phẩm và chi phí sử dụng thực tế.
知识文章
Muội silic cải thiện tính lưu động của vật liệu đúc chịu lửa như thế nào?
Muội silic không chỉ giúp nâng cao độ đặc, độ bền và khả năng chống xói mòn của vật liệu đúc chịu lửa, mà còn có thể cải thiện tính lưu động và tính thi công ngay cả khi sử dụng lượng nước ít hơn nhờ tối ưu hóa phân bố cỡ hạt và mật độ xếp chồng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của nó phụ thuộc vào mức độ kết tụ, mật độ xếp chồng, độ ẩm, hàm lượng carbon, cũng như khả năng tương thích với chất giảm nước và chất phân tán. Do đó, khi lựa chọn muội silic, không nên chỉ dựa vào hàm lượng SiO₂, mà cần chú trọng hơn đến hiệu quả phân tán thực tế và khả năng thích ứng với công thức.
Yêu cầu ứng dụng
Hãy gửi chỉ tiêu mục tiêu, cấp phối, liều dùng, quy cách bao bì và cảng đến. Chúng tôi sẽ đề xuất cấp sản phẩm, kế hoạch mẫu và dữ liệu thử nghiệm.